Vị trí
Mỗi chấm là một cơ sở; trường dạy lái xe được làm nổi bật.
Gara sửa ô tô 14
| Cho Thuê Xe 16 Chỗ TPHCM Giá Rẻ | |
| Công ty TNHH Ô tô Ngôi Sao Việt Nam · Mercedes-Benz Vans | 72009 |
| Công ty TNHH Ô tô Ngôi Sao Việt Nam · Mercedes-Benz Vans | 72917 |
| Gara Minh Nhựt - Sửa Chữa Xe Tải, Bãi đậu xe tải, Sửa xe lưu động | 100000 |
| ITACO COMPANY LTD. · Maserati | |
| Lamborghini Ho Chi Minh | 71006 |
| Mercedes-Benz Vietnam Ltd. · Mercedes-Benz | 71426 |
| Mobil TRUNG TÂM SỬA CHỮA Ô TÔ ANH ĐỨC | 72900 |
| Nội thất Việt Home | 70000 |
| Showroom xe Subaru quận 7 | 700000 |
| THACO Auto Distribution Co Ltd (Phu My Hung) · Mini | 700000 |
| Trung Tâm Xe Cũ Giá Tốt | 700000 |
Danh sách đầy đủ: Gara sửa ô tô – Thành phố Hồ Chí Minh (14)
Đại lý & showroom ô tô 11
| Công ty CP DV Ô tô Hàng Xanh · Mercedes-Benz Vans | 73123 |
| Công ty CP DV Ô tô Hàng Xanh · Mercedes-Benz | 72330 |
| Công ty TNHH Ô tô Ngôi Sao Việt Nam · Mercedes-Benz | 700000 |
| Công ty TNHH Ô tô Ngôi Sao Việt Nam · Mercedes-Benz | 72008 |
| Công ty TNHH Ô tô Ngôi Sao Việt Nam · Mercedes-Benz | 590000 |
| KIA BÌNH TÂN | |
| Mercedes Mr. Nhân 1 | 700000 |
| PHU THAI MOBILITY HO CHI MINH COMPANY LIMITED · Land Rover | 07000 |
| Skoda Bình Dương · Škoda | 75000 |
| Skoda Phú Mỹ Hưng · Škoda | 75600 |
| VW An Phú · Volkswagen | 70000 |
Danh sách đầy đủ: Đại lý & showroom ô tô – Thành phố Hồ Chí Minh (11)
Cửa hàng lốp xe 11
Danh sách đầy đủ: Cửa hàng lốp xe – Thành phố Hồ Chí Minh (11)
Cửa hàng & sửa chữa xe máy 6
| 3MP - Hệ Thống Sửa Xe Máy Chuyên Nghiệp - CN2 | 70000 |
| Castrol | |
| HT Motor | |
| Phụ kiện trang trí xe Vision | 70000 |
| Yamaha 3S Hoang Cau | |
| Ốp che bô sh 125 - 150 xi Crom | 70000 |
Danh sách đầy đủ: Cửa hàng & sửa chữa xe máy – Thành phố Hồ Chí Minh (6)
Phụ tùng ô tô 4
| Daycuroa.net - Số 1 về Dây curoa | 72617 |
| Dây Curoa - Băng tải Vi Phát | |
| Sparrow Viet Nam Co., Ltd | 70000 |
| Tân Hùng Auto | 700000 |
Cho thuê xe 2
| Avis | |
| Dollar Rent A Car | 700000 |
Rửa xe 1
| Giặt Topper Alo Vệ Sinh | 700000 |
| Quận/huyện | Cơ sở | km |
|---|---|---|
| Quận 1 | 220 | 0,8 |
| Quận 4 | 78 | 1,7 |
| Quận 3 | 133 | 2,2 |
| Quận 5 | 213 | 3,3 |
| Quận Bình Thạnh | 408 | 3,5 |
| Quận Phú Nhuận | 179 | 3,7 |
| Quận 10 | 186 | 3,8 |
| Quận 7 | 553 | 4,7 |
Overture Maps Places (2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0