Where they are
Each dot is a business; driving schools are highlighted.
Car dealers 105
Repair shops 61
Motorcycle shops 19
| 1989motorcycle | 31000 |
| Cao dược liệu lào cai | 31153 |
| Honda Tiến Thành Lào Cai · Honda | 31000 |
| Ngọc Thắng xe máy Lào Cai | 31109 |
| Piaggio Việt Ý | 31106 |
| Suzuki Minh Ngọc Lào Cai | 31106 |
| Sơn Xe Hải Phòng - Lào Cai | |
| Sửa xe Minh Minsk | 31113 |
| Thuê Xe Máy Tại Lào Cai - Phượt 24 | 31122 |
| Thế Giới Xe Máy Tuấn Hà Lào Cai | 31106 |
| Tiệm Sửa Chữa Xe Máy Xe Điện | 31153 |
| Toyota Lào Cai - Mr Tĩnh · Toyota Lào Cai |
Car washes 17
Parts stores 16
Fuel stations 13
Tuning & customisation 5
| Debest Detailing | 31111 |
| Lê Đức Auto - Nâng Cấp Xe Hơi Chuyên Nghiệp | 31113 |
| Nội Thất Ô TÔ MD LÀO CAI | 31113 |
| Nội Thất Ô Tô Phú Thịnh | 31113 |
| ThẾ Anh Auto |
Rental & leasing 3
| GF Hoàng Hải - Lào Cai | 31122 |
| Rental Car Travel | 31106 |
| Thuê xe ô tô Lào Cai | 31106 |
Tyre shops 2
| Nguyễn Thu - Lốp 247 | 31111 |
| Trung tâm lốp xe con Thành Vinh Lào Cai | 31122 |
Auto glass 1
| Film cách nhiệt V-Kool Lào Cai |
Driving schools 1
| Trung Tâm Đào Tạo và Sát Hạch Lái Xe Trường Cao Đẳng Lào Cai | 31000 |
Nearby towns
| City | Businesses | km |
|---|---|---|
| Thị Xã Sa Pa | 7 | 19.0 |
| Bao Thang | 3 | 24.8 |
| Huyện Bảo Thắng | 7 | 27.0 |
| Huyện Văn Bàn | 3 | 51.1 |
| Lai Chau | 38 | 54.4 |
| Huyện Than Uyên | 4 | 57.7 |
| Huyện Bảo Yên | 4 | 58.7 |
Overture Maps Places (release 2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0