Where they are
Each dot is a business; driving schools are highlighted.
Motorcycle shops 7
| HEAD Hưng Phát 8 | 46000 |
| HEAD Hưng Phát Quỳnh Lưu | 43506 |
| HEAD Hưng Phát Quỳnh Lưu | 43506 |
| Hệ Thống Xe Máy HEAD Hưng Phát | 43500 |
| ThẾ GiỚI Xe Minh ThÔNg | 465240 |
| Xe Điện Tailg Quang Xuân | 43506 |
| Yamaha Town Quang Xuân | 43506 |
Repair shops 5
| Công ty TNHH Lưu Hồng | 100000 |
| Garage Ô Tô Hồ Đông | |
| Lốp Ô tô Vinh Hoài | |
| Lốp ô tô Anh Đức | 420000 |
| Xăng Dầu Quỳnh Văn |
Car washes 4
| Auto Spa 5.0 Quỳnh Lưu | 43506 |
| Auto Spa 5.0 Quỳnh Lưu | 43506 |
| DK2 wash & Oil | 464940 |
| Đức Sang auto | 4300 |
Parts stores 3
| Cửa Hàng Phụ Tùng Ô Tô Vân Sang | 465240 |
| Duy Phước Auto 99 - Đèn Led Ô Tô Chính Hãng | 20000 |
| Vật Tư Điện - Điện Lạnh ÔTô Anh Quân | 43514 |
Tuning & customisation 2
| Auto QH.37-Trung tâm nâng cấp-chăm sóc xe tại Quỳnh Lưu | |
| Phụ Tùng An Khang - Chuyên Đèn Led Cao Cấp |
Fuel stations 2
| Cửa Hàng Xăng Dầu Quỳnh Hồng | 465240 |
| Xăng Dầu Quỳnh Giang |
Nearby towns
| City | Businesses | km |
|---|---|---|
| Dien Chau | 13 | 11.7 |
| Thị Xã Hoàng Mai | 10 | 12.9 |
| Huyện Diễn Châu | 51 | 17.8 |
| Huyện Yên Thành | 13 | 23.6 |
| Thái Hõa | 5 | 24.1 |
| Huyện Nghĩa Đàn | 5 | 28.0 |
| Thị Xã Thái Hòa | 15 | 28.6 |
| Thanh Hóa | 3 | 30.7 |
Overture Maps Places (release 2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0