All regions 63
| Region | Car dealers |
|---|---|
| Ho Chi Minh City | 2,839 |
| Hanoi | 2,696 |
| Bình Dương | 538 |
| Đồng Nai | 489 |
| Haiphong | 382 |
| Nghệ An | 340 |
| Hậu Giang | 331 |
| Hải Dương | 305 |
| Thanh Hóa | 292 |
| Da Nang | 288 |
| Bắc Giang | 270 |
| Quảng Ninh | 259 |
| Bắc Ninh | 240 |
| Lâm Đồng | 224 |
| Vĩnh Phúc | 222 |
| Long An | 214 |
| Khánh Hòa | 199 |
| Quảng Nam | 197 |
| Đắk Lắk | 197 |
| Thái Nguyên | 190 |
| Hưng Yên | 186 |
| Bà Rịa-Vũng Tàu | 183 |
| Tiền Giang | 179 |
| Tây Ninh | 172 |
| Phú Thọ | 163 |
| Thái Bình | 156 |
| Kiên Giang | 146 |
| Ninh Bình | 144 |
| Huế | 142 |
| Quảng Trị | 139 |
| Bình Thuận | 138 |
| An Giang | 131 |
| Nam Định | 130 |
| Bình Định | 128 |
| Quảng Bình | 123 |
| Hà Tĩnh | 122 |
| Bình Phước | 115 |
| Gia Lai | 113 |
| Lào Cai | 112 |
| Quảng Ngãi | 112 |
| Sơn La | 100 |
| Cà Mau | 92 |
| Vĩnh Long | 83 |
| Bến Tre | 79 |
| Hà Nam | 79 |
| Phu Yen | 73 |
| Đồng Tháp | 69 |
| Yên Bái | 65 |
| Tuyên Quang | 62 |
| Hòa Bình | 58 |
| Lạng Sơn | 55 |
| Ninh Thuận | 55 |
| Sóc Trăng | 55 |
| Trà Vinh | 54 |
| Cần Thơ | 48 |
| Đắk Nông | 45 |
| Kon Tum | 41 |
| Cao Bằng | 32 |
| Bạc Liêu | 26 |
| Hà Giang | 24 |
| Điện Biên | 20 |
| Lai Châu | 17 |
| Bắc Kạn | 17 |
Overture Maps Places (release 2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0
Cities with the most
| Thủ Đức Ho Chi Minh City | 640 |
| Quận 12 Ho Chi Minh City | 436 |
| Quận Long Biên Hanoi | 391 |
| Quận Nam Từ Liêm Hanoi | 350 |
| Bien Hoa Đồng Nai | 315 |
| Quận Cầu Giấy Hanoi | 262 |
| Quận Hà Đông Hanoi | 257 |
| Vinh Nghệ An | 248 |
| Hai Duong Hải Dương | 234 |
| Quận Bình Tân Ho Chi Minh City | 230 |
| Thanh Hóa Thanh Hóa | 226 |
| Quận Bắc Từ Liêm Hanoi | 223 |
| Quận 7 Ho Chi Minh City | 219 |
| Thuận An Bình Dương | 203 |
| Bắc Giang Bắc Giang | 197 |
| Quận Thanh Xuân Hanoi | 189 |
| Quận Tân Phú Ho Chi Minh City | 172 |
| Nha Trang Khánh Hòa | 170 |
| Buon Ma Thuot Đắk Lắk | 170 |
| Hạ Long Quảng Ninh | 165 |
| Quận Đống Đa Hanoi | 160 |
| Quận Hoàng Mai Hanoi | 159 |
| Bac Ninh Bắc Ninh | 159 |
| Quận Gò Vấp Ho Chi Minh City | 156 |
| Thai Nguyen Thái Nguyên | 156 |
| Quận Cái Răng Hậu Giang | 138 |
| Thu Dau Mot Bình Dương | 137 |
| Viet Tri Phú Thọ | 132 |
| Quận Tân Bình Ho Chi Minh City | 131 |
| Hoa Lư Ninh Bình | 126 |
Largest brands and chains
| Brand or chain | Locations |
|---|---|
| Honda | 188 |
| Hyundai | 88 |
| Ford Motor Company | 48 |
| Peugeot | 30 |
| Nissan | 26 |
| VinFast | 26 |
| Mercedes-Benz | 23 |
| Mitsubishi | 23 |
| Ford | 16 |
| Volkswagen | 16 |
| Ô TÔ FORD | 13 |
| Škoda | 12 |
| Subaru España | 10 |
| Toyota Việt Nam | 6 |
| Xe Máy Hoàn Phước Bình Sơn | 6 |