Where they are
Each dot is a business; driving schools are highlighted.
Car dealers 31
Repair shops 25
Motorcycle shops 25
Rental & leasing 15
Car washes 7
| Bi Lambor Car | |
| Bãi Đỗ Xe, Rửa Xe 555 | 550000 |
| CĂN HỘ ĐÀ NẴNg | 50411 |
| Dubai Care Đà Nẵng · Dubai Care Hà Nội | |
| Khu 43 - Rửa & chăm sóc xe chuyên nghiệp | 50407 |
| Phuoc Auto | 05500 |
| Rửa & Chăm Sóc Xe CARSPA 777 |
Parts stores 6
| Carso - Phụ Kiện Xe Ô Tô | 50409 |
| Carso - Phụ Kiện Xe Ô Tô | 50409 |
| Phụ tùng Xuân Dũng | |
| Rửa xe . Chăm sóc xe hơi | 50412 |
| TAM TRI THINH Co., Ltd | 550000 |
| Ắc Quy Đà Nẵng - Ắc quy Đức Vạn | 50409 |
Fuel stations 6
| Cửa Hàng Gas Nại Hiên | 8511 |
| Cửa Hàng Gas Petrolimex Quốc Huy | |
| Cửa Hàng Xăng Dầu Số 28 | |
| Petrolimex | 8511 |
| Petrolimex Gas Station Store No.28 | 8511 |
| Trạm Xăng Dầu 20 Yết Kiêu | 50412 |
Driving schools 1
| Dạy Lái Xe Bằng B1 - B2, Giáo Viên Võ ALin | 50408 |
Inspection stations 1
| Đăng Kiểm 43 - 03D. 58 Trường Sơn - Đà Nẵng | 50410 |
Nearby towns
| City | Businesses | km |
|---|---|---|
| Quận Hải Châu | 274 | 2.9 |
| Quận Ngũ Hành Sơn | 93 | 3.5 |
| Da Nang | 8 | 4.2 |
| Quận Thanh Khê | 179 | 4.4 |
| Quận Cẩm Lệ | 281 | 6.1 |
| Quận Liên Chiểu | 157 | 7.8 |
| Huyện Hòa Vang | 27 | 8.5 |
| Quận Hải Châu | 3 | 9.2 |
Overture Maps Places (release 2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0