Where they are
Each dot is a business; driving schools are highlighted.
Parts stores 28
| AKAMercedes Coding Retrofit Option | 4 Đường Số 10B | 71813 |
| Agc18-Phụ Tùng, Phụ Trợ Dành Cho Ôtô | 11 Đường Số 4 | 71813 |
| Bách Hóa Sơn Thảo | Đ. Trần Đại Nghĩa | |
| Bình Ắc Quy Xe Ô Tô | 75 Đường 6A - Tân Vĩnh Lộc - TP. Hồ Chí Minh | 700000 |
| C-Car Boutique | 16 Đường Số 19 | 71813 |
| CBC Workshop | 102 Đường số 1, Khu dân cư Trung Sơn Khu dân cư Trung Sơn, Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh 70000 | 71800 |
| Chiến Sài Gòn | 10H Đ. Cây Cám | 700000 |
| CÔNg Ty Tnhh Todocar | 40A Đường 21 | 700000 |
| Fogway | C5/15 Đường Số 6 | 71813 |
| Gaap Viet Nam | Hẻm 7C Phạm Hùng, Phường Bình Hưng, Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh | |
| Giá Xe Tải Jac 1,9 Tấn Đầu Vuông - SG Truck | C15/14A Đường Bùi Thanh Khiết | 71806 |
| Hùng Inox - Nội Thất Ô Tô Sài Gòn | C11/27, Hùng inox, 27 Chánh Hưng | 73009 |
All 28 parts stores in Huyện Bình Chánh
Share
| Kind | Huyện Bình Chánh | Ho Chi Minh City | % | Vietnam |
|---|
| Car dealers | 117 | 2,839 | 4.1 | 14,795 |
| Repair shops | 77 | 1,536 | 5.0 | 7,542 |
| Motorcycle shops | 46 | 1,408 | 3.3 | 5,958 |
| Parts stores | 28 | 837 | 3.3 | 3,217 |
| Car washes | 22 | 524 | 4.2 | 2,466 |
| Fuel stations | 19 | 203 | 9.4 | 2,084 |
| Rental & leasing | 9 | 311 | 2.9 | 1,477 |
| Tyre shops | 9 | 192 | 4.7 | 787 |
| Tuning & customisation | 6 | 97 | 6.2 | 410 |
| Driving schools | 4 | 273 | 1.5 | 1,206 |
| Auto glass | 2 | 20 | 10.0 | 58 |
% = Huyện Bình Chánh / Ho Chi Minh City
Overture Maps Places (release 2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0