Where they are
Each dot is a business; driving schools are highlighted.
Tyre shops 9
| Cửa Hàng Huỳnh Châu | 32, Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh | 711001 |
| Hạnh Đen Scooter Shop | 1101 hoàng sa, phường nhiêu lộc,Q3,tp hcm \n | 700000 |
| Lốp Xe Ngọc Bích | 352/1 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp | 700000 |
| Lốp xe điện cao cấp | 88 Đường Tân Sơn | 72109 |
| Lốp Ô tô Deestone Quận Tân Bình | 108/18 Hẻm 108 Cộng Hòa | 72106 |
| Thế Giới Dầu Nhớt Đại Phát | 68 Đường Cộng Hòa | 72106 |
| Thế Giới Dầu Nhớt Đại Phát | 158/68 Đường Hoàng Hoa Thám | 72111 |
| Vá Xe Lưu Động Thanh Tú | 200 Đường Hoàng Văn Thụ | 72108 |
| Xe Nâng Hiệp Phát - Sửa chữa bảo trì cung cấp phụ tùng xe nâng | 139A Đường Trần Quang Diệu, Khu phố Tân Phước | 75300 |
All 9 tyre shops in Quận Tân Bình
Share
| Kind | Quận Tân Bình | Ho Chi Minh City | % | Vietnam |
|---|
| Car dealers | 131 | 2,839 | 4.6 | 14,795 |
| Motorcycle shops | 75 | 1,408 | 5.3 | 5,958 |
| Repair shops | 68 | 1,536 | 4.4 | 7,542 |
| Parts stores | 57 | 837 | 6.8 | 3,217 |
| Rental & leasing | 32 | 311 | 10.3 | 1,477 |
| Car washes | 30 | 524 | 5.7 | 2,466 |
| Driving schools | 27 | 273 | 9.9 | 1,206 |
| Tyre shops | 9 | 192 | 4.7 | 787 |
| Fuel stations | 7 | 203 | 3.4 | 2,084 |
| Tuning & customisation | 2 | 97 | 2.1 | 410 |
| Inspection stations | 1 | 6 | 16.7 | 43 |
% = Quận Tân Bình / Ho Chi Minh City
Overture Maps Places (release 2026-10-21.0) · CDLA Permissive 2.0 / Apache 2.0 / CC0